ormeggio
Định nghĩa & Giải nghĩa "ormeggio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Posto designato per l'attracco di una nave; manovra per assicurare una nave alla banchina o a un corpo morto.
Ý nghĩa của "ormeggio" trong tiếng Việt
Vị trí được chỉ định cho một con tàu tại bến tàu; giường hoặc chỗ ngủ trên tàu hoặc xe lửa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ormeggio"
-
"Il porto offre molti ormeggi sicuri."
"Bến cảng có nhiều vị trí neo đậu an toàn."
-
"L'ormeggio della nave è stato effettuato con successo."
"Việc neo đậu tàu đã được thực hiện thành công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ormeggio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ormeggio" & Ghi chú
Cách dùng "ormeggio" đúng ngữ cảnh
Từ "ormeggio" thường được dùng để chỉ vị trí cụ thể mà tàu thuyền neo đậu. Nó cũng có thể chỉ hành động neo đậu tàu thuyền. Cần phân biệt với "ancoraggio" (neo) liên quan đến việc sử dụng neo để giữ tàu.
Ngữ pháp & Chia từ "ormeggio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ormeggio |
L'ormeggio era ben protetto dalle onde.
(Chỗ neo đậu được bảo vệ tốt khỏi sóng.)
|
| Với mạo từ xác định | gli ormeggi |
Gli ormeggi nel porto erano tutti occupati.
(Tất cả các chỗ neo đậu trong cảng đều đã có người.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ormeggio |
Abbiamo trovato un ormeggio tranquillo per la notte.
(Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ neo đậu yên tĩnh cho đêm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I porti turistici offrono numerosi ormeggi per imbarcazioni di diverse dimensioni."
"Các bến du thuyền cung cấp nhiều chỗ neo đậu cho các loại thuyền với kích cỡ khác nhau."
-
"Gli ormeggi in questa zona sono particolarmente costosi durante l'alta stagione."
"Các chỗ neo đậu ở khu vực này đặc biệt đắt đỏ trong mùa cao điểm."
-
"A causa della tempesta, molti ormeggi sono stati danneggiati e necessitano di riparazione."
"Do bão, nhiều chỗ neo đậu đã bị hư hại và cần được sửa chữa."