(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attuato
B2
aggettivo (participio passato di attuare) B2 Pháp luật, Kinh doanh, Khoa học máy tính

attuato

/atˈtwa.to/
đã thực hiện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attuato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Realizzato, messo in pratica, eseguito.

Ý nghĩa của "attuato" trong tiếng Việt

Đã thực hiện; đưa vào hiệu lực; đã thi hành; đã triển khai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attuato"

  • "Il piano è stato attuato con successo."

    "Kế hoạch đã được thực hiện thành công."

  • "Le nuove misure sono state attuate dal governo."

    "Các biện pháp mới đã được chính phủ thực hiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attuato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

non attuato (chưa thực hiện)

Cách dùng "attuato" & Ghi chú

Cách dùng "attuato" đúng ngữ cảnh

Từ 'attuato' thường được dùng để diễn tả một hành động đã được hoàn thành hoặc một kế hoạch đã được thực hiện. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường. Cần phân biệt với 'fatto' (đã làm) vì 'attuato' nhấn mạnh vào quá trình thực hiện và kết quả đạt được.

Ngữ pháp & Chia từ "attuato" (Grammatica)