attuato
Định nghĩa & Giải nghĩa "attuato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Realizzato, messo in pratica, eseguito.
Ý nghĩa của "attuato" trong tiếng Việt
Đã thực hiện; đưa vào hiệu lực; đã thi hành; đã triển khai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attuato"
-
"Il piano è stato attuato con successo."
"Kế hoạch đã được thực hiện thành công."
-
"Le nuove misure sono state attuate dal governo."
"Các biện pháp mới đã được chính phủ thực hiện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attuato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attuato" & Ghi chú
Cách dùng "attuato" đúng ngữ cảnh
Từ 'attuato' thường được dùng để diễn tả một hành động đã được hoàn thành hoặc một kế hoạch đã được thực hiện. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường. Cần phân biệt với 'fatto' (đã làm) vì 'attuato' nhấn mạnh vào quá trình thực hiện và kết quả đạt được.