(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eseguito
B1
participio passato B1 Tổng quát

eseguito

/ezeˈɡwito/
đã thực hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eseguito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'eseguire'. Portare a compimento, realizzare, attuare.

Ý nghĩa của "eseguito" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'perform'.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eseguito"

  • "Il lavoro è stato eseguito con precisione."

    "Công việc đã được thực hiện một cách chính xác."

  • "L'ordine è stato eseguito immediatamente."

    "Mệnh lệnh đã được thực hiện ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eseguito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "eseguito" & Ghi chú

Cách dùng "eseguito" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'đã thực hiện' sang tiếng Ý, cần xem xét ngữ cảnh cụ thể. 'Eseguito' thường được dùng khi nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ, một kế hoạch, hoặc một mệnh lệnh. Cần phân biệt với các từ như 'fatto' (đã làm) có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "eseguito" (Grammatica)