eseguito
Định nghĩa & Giải nghĩa "eseguito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato del verbo 'eseguire'. Portare a compimento, realizzare, attuare.
Ý nghĩa của "eseguito" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'perform'.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eseguito"
-
"Il lavoro è stato eseguito con precisione."
"Công việc đã được thực hiện một cách chính xác."
-
"L'ordine è stato eseguito immediatamente."
"Mệnh lệnh đã được thực hiện ngay lập tức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eseguito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eseguito" & Ghi chú
Cách dùng "eseguito" đúng ngữ cảnh
Khi dịch 'đã thực hiện' sang tiếng Ý, cần xem xét ngữ cảnh cụ thể. 'Eseguito' thường được dùng khi nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ, một kế hoạch, hoặc một mệnh lệnh. Cần phân biệt với các từ như 'fatto' (đã làm) có nghĩa rộng hơn.