(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autarchia
C2
sostantivo C2 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

autarchia

/au̯ˈtar.kia/
phong trào tự cung tự cấp
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autarchia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sistema economico di uno Stato che tende a raggiungere l'autosufficienza, riducendo al minimo le importazioni dall'estero.

Ý nghĩa của "autarchia" trong tiếng Việt

Một nỗ lực phối hợp bởi một nhóm người, những người có mục tiêu trở nên độc lập và tự cung cấp các nhu cầu của họ mà không cần dựa vào sự hỗ trợ hoặc nguồn lực bên ngoài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autarchia"

  • "Durante il periodo fascista, l'Italia perseguì una politica di autarchia."

    "Trong thời kỳ phát xít, Ý theo đuổi chính sách tự cung tự cấp."

  • "L'autarchia può portare a una riduzione degli scambi commerciali con l'estero."

    "Tự cung tự cấp có thể dẫn đến giảm trao đổi thương mại với nước ngoài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autarchia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "autarchia" & Ghi chú

Cách dùng "autarchia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'autarchia' thường được dùng trong bối cảnh kinh tế và chính trị, nhấn mạnh sự tự cung cấp của một quốc gia. Cần phân biệt với 'autosufficienza' (tự túc, tự lực) có nghĩa rộng hơn, áp dụng cho cả cá nhân và tập thể.

Ngữ pháp & Chia từ "autarchia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'autarchia
L'autarchia è una politica economica che mira all'autosufficienza.
(Chế độ tự trị là một chính sách kinh tế nhằm mục đích tự cung tự cấp.)
Với mạo từ xác định le autarchie
Le autarchie del passato hanno spesso portato a difficoltà economiche.
(Các chế độ tự trị trong quá khứ thường dẫn đến những khó khăn về kinh tế.)
Với mạo từ không xác định un'autarchia
Un'autarchia completa è quasi impossibile nel mondo globalizzato.
(Một chế độ tự trị hoàn toàn gần như là không thể trong thế giới toàn cầu hóa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le autarchie del XX secolo hanno spesso portato a economie stagnanti e isolate."

    "Các chế độ tự trị của thế kỷ 20 thường dẫn đến các nền kinh tế trì trệ và cô lập."

  • "Molti paesi europei hanno sperimentato diverse forme di autarchia durante i periodi di guerra."

    "Nhiều quốc gia châu Âu đã trải qua các hình thức tự trị khác nhau trong thời kỳ chiến tranh."

  • "Le autarchie sono spesso promosse da governi nazionalisti come soluzione ai problemi economici."

    "Các chế độ tự trị thường được thúc đẩy bởi các chính phủ theo chủ nghĩa dân tộc như một giải pháp cho các vấn đề kinh tế."