(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dipendenza
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Xã hội học, Tâm lý học, Công nghệ thông tin)

dipendenza

/dipiˈdɛntsa/
sự phụ thuộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dipendenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di chi dipende da qualcuno o da qualcosa; stato di subordinazione.

Ý nghĩa của "dipendenza" trong tiếng Việt

Trạng thái phụ thuộc vào hoặc bị kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dipendenza"

  • "La sua dipendenza dall'alcol è un problema serio."

    "Sự nghiện rượu của anh ấy là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "L'Italia ha una forte dipendenza energetica dall'estero."

    "Ý có sự phụ thuộc năng lượng lớn vào nước ngoài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dipendenza"

Đồng nghĩa

subordinazione (sự lệ thuộc) assoggettamento (sự khuất phục)

Trái nghĩa

Cách dùng "dipendenza" & Ghi chú

Cách dùng "dipendenza" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'dipendenza' trong tiếng Ý cũng tương tự như 'sự phụ thuộc' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái lệ thuộc hoặc bị kiểm soát. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, ví dụ: 'dipendenza economica' (sự phụ thuộc kinh tế), 'dipendenza affettiva' (sự phụ thuộc tình cảm), 'dipendenza da droghe' (nghiện ma túy).

Ngữ pháp & Chia từ "dipendenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la dipendenza
La dipendenza da internet è un problema serio.
(Nghiện internet là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le dipendenze
Le dipendenze possono distruggere la vita di una persona.
(Những sự nghiện ngập có thể hủy hoại cuộc đời một người.)
Với mạo từ không xác định una dipendenza
Avere una dipendenza è difficile da superare.
(Có một sự nghiện ngập rất khó để vượt qua.)