(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autosufficienza
B2
sostantivo B2 Lối sống/Xã hội

autosufficienza

/ˌau̯to.suf.fiˈt͡ʃɛn.t͡sa/
cuộc sống tự cung tự cấp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autosufficienza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di provvedere autonomamente ai propri bisogni, senza dipendere da altri.

Ý nghĩa của "autosufficienza" trong tiếng Việt

Một lối sống mà trong đó một người hoặc hộ gia đình tự sản xuất hầu hết những gì họ cần cho bản thân, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn bên ngoài về thực phẩm, năng lượng và các nhu yếu phẩm khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autosufficienza"

  • "La famiglia vive in autosufficienza, coltivando il proprio cibo e producendo energia solare."

    "Gia đình sống tự cung tự cấp, tự trồng trọt thức ăn và sản xuất năng lượng mặt trời."

  • "L'autosufficienza energetica è un obiettivo importante per ridurre la dipendenza dai combustibili fossili."

    "Tự chủ về năng lượng là một mục tiêu quan trọng để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autosufficienza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "autosufficienza" & Ghi chú

Cách dùng "autosufficienza" đúng ngữ cảnh

Khái niệm này chỉ khả năng tự đáp ứng nhu cầu cơ bản mà không cần phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Cần phân biệt với 'indipendenza' (tính độc lập) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả về mặt tài chính và tinh thần. 'Autosufficienza' thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, nông nghiệp, hoặc lối sống cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "autosufficienza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'autosufficienza
L'autosufficienza energetica è un obiettivo importante per molti paesi.
(Sự tự cung tự cấp năng lượng là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều quốc gia.)
Với mạo từ xác định le autosufficienze
Le autosufficienze alimentari regionali possono ridurre la dipendenza dalle importazioni.
(Sự tự cung tự cấp lương thực khu vực có thể làm giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.)
Với mạo từ không xác định un'autosufficienza
Un'autosufficienza economica può garantire una maggiore libertà.
(Sự tự chủ kinh tế có thể đảm bảo sự tự do lớn hơn.)