(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autenticità
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Tâm lý học, Triết học

autenticità

/autenˈtiʧita/
bản sắc chân thật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autenticità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di essere autentico, genuino e vero, in conformità con la propria identità e i propri valori.

Ý nghĩa của "autenticità" trong tiếng Việt

Một cảm giác về bản thân là chân thật và phản ánh đúng giá trị, niềm tin và tính cách thực sự của một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autenticità"

  • "La sua autenticità traspare in ogni sua azione."

    "Sự chân thật của anh ấy thể hiện rõ trong mọi hành động."

  • "È importante vivere con autenticità e non cercare di essere qualcun altro."

    "Quan trọng là sống thật với bản thân và không cố gắng trở thành người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autenticità"

Đồng nghĩa

genuinità (tính chân thật, tính xác thực) verità (sự thật)

Trái nghĩa

Cách dùng "autenticità" & Ghi chú

Cách dùng "autenticità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'bản sắc chân thật' nhấn mạnh sự phù hợp giữa con người bên trong và cách một người thể hiện ra bên ngoài. Trong tiếng Ý, 'autenticità' cũng mang ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng để mô tả sự trung thực và nhất quán trong hành động và lời nói.

Ngữ pháp & Chia từ "autenticità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'autenticità
L'autenticità di questo documento è stata verificata.
(Tính xác thực của tài liệu này đã được xác minh.)
Với mạo từ xác định le autenticità
Le autenticità delle opere d'arte sono spesso messe in discussione.
(Tính xác thực của các tác phẩm nghệ thuật thường bị nghi ngờ.)
Với mạo từ không xác định un'autenticità
C'è un'autenticità rara in questo artista.
(Có một sự chân thật hiếm có ở nghệ sĩ này.)