autenticità
Định nghĩa & Giải nghĩa "autenticità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di essere autentico, genuino e vero, in conformità con la propria identità e i propri valori.
Ý nghĩa của "autenticità" trong tiếng Việt
Một cảm giác về bản thân là chân thật và phản ánh đúng giá trị, niềm tin và tính cách thực sự của một người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "autenticità"
-
"La sua autenticità traspare in ogni sua azione."
"Sự chân thật của anh ấy thể hiện rõ trong mọi hành động."
-
"È importante vivere con autenticità e non cercare di essere qualcun altro."
"Quan trọng là sống thật với bản thân và không cố gắng trở thành người khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autenticità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "autenticità" & Ghi chú
Cách dùng "autenticità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'bản sắc chân thật' nhấn mạnh sự phù hợp giữa con người bên trong và cách một người thể hiện ra bên ngoài. Trong tiếng Ý, 'autenticità' cũng mang ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng để mô tả sự trung thực và nhất quán trong hành động và lời nói.
Ngữ pháp & Chia từ "autenticità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'autenticità |
L'autenticità di questo documento è stata verificata.
(Tính xác thực của tài liệu này đã được xác minh.)
|
| Với mạo từ xác định | le autenticità |
Le autenticità delle opere d'arte sono spesso messe in discussione.
(Tính xác thực của các tác phẩm nghệ thuật thường bị nghi ngờ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'autenticità |
C'è un'autenticità rara in questo artista.
(Có một sự chân thật hiếm có ở nghệ sĩ này.)
|