(Vị trí top_banner)
Hình minh họa falsità
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Xã hội học

falsità

/falsiˈta/
sự không thành thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "falsità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di sincerità; qualità di ciò che è falso.

Ý nghĩa của "falsità" trong tiếng Việt

Sự không chân thành, sự giả tạo, sự đạo đức giả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "falsità"

  • "La falsità delle sue promesse mi ha deluso profondamente."

    "Sự giả dối trong những lời hứa của anh ấy đã làm tôi vô cùng thất vọng."

  • "Non sopporto la falsità delle persone che fingono di essere ciò che non sono."

    "Tôi không thể chịu được sự giả tạo của những người giả vờ là những gì họ không phải."

Cách dùng "falsità" & Ghi chú

Cách dùng "falsità" đúng ngữ cảnh

Từ "falsità" trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn "sự không thành thật" trong tiếng Việt, bao gồm cả sự giả dối, sự không chân thành, và đôi khi cả sự đạo đức giả. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "falsità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la falsità
La falsità è un veleno per l'anima.
(Sự giả dối là một chất độc cho tâm hồn.)
Với mạo từ xác định le falsità
Le falsità che hai detto mi hanno ferito.
(Những lời dối trá mà bạn đã nói làm tôi tổn thương.)
Với mạo từ không xác định una falsità
Quella storia è una falsità.
(Câu chuyện đó là một điều bịa đặt.)