(Vị trí top_banner)
Hình minh họa artificiosità
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

artificiosità

/artifiʧozoˈzita/
sự giả tạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "artificiosità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è artificiale, non spontaneo o genuino.

Ý nghĩa của "artificiosità" trong tiếng Việt

Tính chất bị ảnh hưởng; sự giả tạo; sự thể hiện cảm xúc, kiểu cách hoặc lời nói một cách không chân thành hoặc được thiết kế để gây ấn tượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "artificiosità"

  • "Ho notato una certa artificiosità nel suo comportamento."

    "Tôi nhận thấy một sự giả tạo nhất định trong cách cư xử của anh ấy."

  • "L'artificiosità della sua recitazione era evidente a tutti."

    "Sự giả tạo trong diễn xuất của cô ấy ai cũng thấy rõ."

Cách dùng "artificiosità" & Ghi chú

Cách dùng "artificiosità" đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ sự thiếu tự nhiên, sự giả tạo trong hành động, lời nói hoặc cách thể hiện. Cần phân biệt với 'falsità' (sự sai lệch, không đúng sự thật).

Ngữ pháp & Chia từ "artificiosità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'artificiosità
L'artificiosità della sua recitazione era evidente a tutti.
(Sự giả tạo trong diễn xuất của anh ấy ai cũng thấy rõ.)
Với mạo từ xác định le artificiosità
Le artificiosità di quel progetto erano inaccettabili.
(Những sự giả tạo của dự án đó là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ không xác định un'artificiosità
C'era un'artificiosità insopportabile in quella situazione.
(Có một sự giả tạo không thể chịu đựng được trong tình huống đó.)