artificiosità
Định nghĩa & Giải nghĩa "artificiosità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è artificiale, non spontaneo o genuino.
Ý nghĩa của "artificiosità" trong tiếng Việt
Tính chất bị ảnh hưởng; sự giả tạo; sự thể hiện cảm xúc, kiểu cách hoặc lời nói một cách không chân thành hoặc được thiết kế để gây ấn tượng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "artificiosità"
-
"Ho notato una certa artificiosità nel suo comportamento."
"Tôi nhận thấy một sự giả tạo nhất định trong cách cư xử của anh ấy."
-
"L'artificiosità della sua recitazione era evidente a tutti."
"Sự giả tạo trong diễn xuất của cô ấy ai cũng thấy rõ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "artificiosità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "artificiosità" & Ghi chú
Cách dùng "artificiosità" đúng ngữ cảnh
Từ này chỉ sự thiếu tự nhiên, sự giả tạo trong hành động, lời nói hoặc cách thể hiện. Cần phân biệt với 'falsità' (sự sai lệch, không đúng sự thật).
Ngữ pháp & Chia từ "artificiosità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'artificiosità |
L'artificiosità della sua recitazione era evidente a tutti.
(Sự giả tạo trong diễn xuất của anh ấy ai cũng thấy rõ.)
|
| Với mạo từ xác định | le artificiosità |
Le artificiosità di quel progetto erano inaccettabili.
(Những sự giả tạo của dự án đó là không thể chấp nhận được.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'artificiosità |
C'era un'artificiosità insopportabile in quella situazione.
(Có một sự giả tạo không thể chịu đựng được trong tình huống đó.)
|