(Vị trí top_banner)
Hình minh họa introspettivo
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

introspettivo

/ˌintrospiˈtːivo/
hướng nội tìm tòi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "introspettivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è incline all'introspezione; che riguarda l'introspezione

Ý nghĩa của "introspettivo" trong tiếng Việt

Tập trung vào việc khám phá hoặc thấu hiểu suy nghĩ, cảm xúc và bản thân bên trong của một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "introspettivo"

  • "Era un uomo introspettivo, sempre immerso nei suoi pensieri."

    "Ông ấy là một người hướng nội, luôn đắm chìm trong những suy nghĩ của mình."

  • "L'arte introspettiva rivela le profondità dell'anima."

    "Nghệ thuật hướng nội tiết lộ những chiều sâu của tâm hồn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "introspettivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "introspettivo" & Ghi chú

Cách dùng "introspettivo" đúng ngữ cảnh

Từ "introspettivo" mô tả người có xu hướng tự suy ngẫm, khám phá nội tâm. Cần phân biệt với các từ như "timido" (nhút nhát) hoặc "riservato" (kín đáo), mặc dù người hướng nội có thể có những đặc điểm này.

Ngữ pháp & Chia từ "introspettivo" (Grammatica)