introspettivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "introspettivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi è incline all'introspezione; che riguarda l'introspezione
Ý nghĩa của "introspettivo" trong tiếng Việt
Tập trung vào việc khám phá hoặc thấu hiểu suy nghĩ, cảm xúc và bản thân bên trong của một người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "introspettivo"
-
"Era un uomo introspettivo, sempre immerso nei suoi pensieri."
"Ông ấy là một người hướng nội, luôn đắm chìm trong những suy nghĩ của mình."
-
"L'arte introspettiva rivela le profondità dell'anima."
"Nghệ thuật hướng nội tiết lộ những chiều sâu của tâm hồn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "introspettivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "introspettivo" & Ghi chú
Cách dùng "introspettivo" đúng ngữ cảnh
Từ "introspettivo" mô tả người có xu hướng tự suy ngẫm, khám phá nội tâm. Cần phân biệt với các từ như "timido" (nhút nhát) hoặc "riservato" (kín đáo), mặc dù người hướng nội có thể có những đặc điểm này.