(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autonomamente
B1
avverbio B1 Kỹ thuật, Robotics

autonomamente

/au̯toˈnɔː.maˈmen.te/
tự vận hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autonomamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo autonomo; senza dipendere da altri o da fattori esterni.

Ý nghĩa của "autonomamente" trong tiếng Việt

Tự vận hành hoặc di chuyển mà không cần sự tác động hoặc kiểm soát từ bên ngoài; có khả năng tự khởi xướng các hành động của riêng mình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autonomamente"

  • "L'azienda ha deciso di operare autonomamente sui mercati esteri."

    "Công ty đã quyết định tự vận hành trên thị trường nước ngoài."

  • "Il robot può muoversi autonomamente nell'ambiente."

    "Robot có thể tự vận hành trong môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autonomamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "autonomamente" & Ghi chú

Cách dùng "autonomamente" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc quá trình diễn ra mà không cần sự can thiệp hoặc kiểm soát từ bên ngoài. Khác với 'automaticamente' (tự động), 'autonomamente' nhấn mạnh khả năng tự chủ và tự quyết định.

Ngữ pháp & Chia từ "autonomamente" (Grammatica)