(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autonomo
B2
aggettivo B2 Quản trị kinh doanh/ Tâm lý học

autonomo

/au̯ˈtɔnomo/
có tính tự giác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autonomo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che agisce o è in grado di agire di propria iniziativa, senza dipendere da altri.

Ý nghĩa của "autonomo" trong tiếng Việt

Có tính chủ động và quyết tâm; có khả năng tìm ra lý do để làm điều gì đó mà không cần phải hỏi hoặc cần được bảo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autonomo"

  • "È un lavoratore autonomo."

    "Anh ấy là một người lao động tự do."

  • "Ha dimostrato di essere molto autonomo nel suo lavoro."

    "Anh ấy đã chứng minh là rất tự giác trong công việc của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autonomo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "autonomo" & Ghi chú

Cách dùng "autonomo" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'autonomo' thường được sử dụng để chỉ người có khả năng tự quản lý, tự quyết định và hành động một cách độc lập. Nó tương đương với 'tự chủ' hoặc 'tự giác' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'indipendente' (độc lập), vốn nhấn mạnh việc không phụ thuộc vào người khác về mặt vật chất hoặc tổ chức.

Ngữ pháp & Chia từ "autonomo" (Grammatica)