(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indipendentemente
B1
avverbio B1 General

indipendentemente

/indipendenteˈmente/
một cách độc lập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indipendentemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Senza dipendere da altri; in modo autonomo.

Ý nghĩa của "indipendentemente" trong tiếng Việt

Một cách độc lập; không bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indipendentemente"

  • "Ha preso questa decisione indipendentemente da me."

    "Anh ấy đã đưa ra quyết định này một cách độc lập với tôi."

  • "L'azienda opera indipendentemente dalle decisioni del governo."

    "Công ty hoạt động một cách độc lập với các quyết định của chính phủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indipendentemente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indipendentemente" & Ghi chú

Cách dùng "indipendentemente" đúng ngữ cảnh

Avverbio che indica một hành động được thực hiện mà không có sự can thiệp hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài. Tương đương với 'by oneself' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'autonomamente' (một cách tự trị) khi muốn nhấn mạnh khả năng tự quản.

Ngữ pháp & Chia từ "indipendentemente" (Grammatica)