(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autore
B2
sostantivo B2 Điện ảnh

autore

/auˈtore/
đạo diễn tác giả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Regista cinematografico che esercita un controllo artistico tale da essere considerato l'artefice principale dell'opera.

Ý nghĩa của "autore" trong tiếng Việt

Một đạo diễn phim có ảnh hưởng cá nhân và quyền kiểm soát nghệ thuật đối với một bộ phim lớn đến mức đạo diễn được coi là tác giả của bộ phim đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autore"

  • "Fellini è considerato un grande autore del cinema italiano."

    "Fellini được coi là một nhà làm phim tác giả vĩ đại của điện ảnh Ý."

  • "Il regista è un vero autore, con uno stile inconfondibile."

    "Đạo diễn là một nhà làm phim tác giả thực thụ, với một phong cách không thể nhầm lẫn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autore"

Đồng nghĩa

regista-autore (đạo diễn-tác giả)

Cách dùng "autore" & Ghi chú

Cách dùng "autore" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'autore' trong điện ảnh Ý nhấn mạnh vai trò chủ đạo của đạo diễn, người có tầm nhìn nghệ thuật cá nhân rõ rệt và kiểm soát quá trình sản xuất phim. So với cách hiểu thông thường về 'đạo diễn', 'autore' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự sáng tạo và cá tính nghệ thuật.

Ngữ pháp & Chia từ "autore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'autore
L'autore del libro è molto famoso.
(Tác giả của cuốn sách rất nổi tiếng.)
Với mạo từ xác định gli autori
Gli autori di questo studio sono esperti nel loro campo.
(Các tác giả của nghiên cứu này là những chuyên gia trong lĩnh vực của họ.)
Với mạo từ không xác định un autore
È stato un autore prolifico nel corso della sua vita.
(Ông ấy là một tác giả viết nhiều trong suốt cuộc đời của mình.)