(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avanzare
A2
verbo A2 Chung

avanzare

/avanˈt͡saːre/
tiến lên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avanzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Muovere in avanti, progredire fisicamente o figurativamente.

Ý nghĩa của "avanzare" trong tiếng Việt

Tiến lên phía trước hoặc tiến triển theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avanzare"

  • "Dobbiamo avanzare per raggiungere la vetta."

    "Chúng ta phải tiến lên để đạt đến đỉnh."

  • "L'azienda sta avanzando rapidamente nel mercato."

    "Công ty đang tiến lên nhanh chóng trên thị trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avanzare"

Đồng nghĩa

progredire (tiến bộ)

Trái nghĩa

Cách dùng "avanzare" & Ghi chú

Cách dùng "avanzare" đúng ngữ cảnh

Từ 'avanzare' có nghĩa tương tự 'tiến lên' trong tiếng Việt, diễn tả sự di chuyển về phía trước hoặc sự tiến triển trong công việc, học tập. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "avanzare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "avanzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) avanzo
Io avanzo lentamente verso il traguardo.
(Tôi tiến chậm về đích.)
tu (bạn) avanzi
Tu avanzi con sicurezza nel tuo lavoro.
(Bạn tiến bộ một cách tự tin trong công việc của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) avanza
Lei avanza delle proposte interessanti.
(Cô ấy đưa ra những đề xuất thú vị.)
noi (chúng tôi) avanziamo
Noi avanziamo insieme verso un futuro migliore.
(Chúng tôi cùng nhau tiến bước tới một tương lai tốt đẹp hơn.)
voi (các bạn) avanzate
Voi avanzate delle critiche costruttive.
(Các bạn đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng.)
loro (họ) avanzano
Loro avanzano pretese irragionevoli.
(Họ đưa ra những yêu sách vô lý.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): avanzato
"Il progetto è avanzato rapidamente."
(Dự án đã tiến triển nhanh chóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto avanzando lentamente verso la meta, sento di farcela."

    "Tôi đang tiến chậm rãi về đích, tôi cảm thấy mình có thể làm được."

  • "Stiamo avanzando con il progetto, nonostante le difficoltà iniziali."

    "Chúng tôi đang tiến triển với dự án, bất chấp những khó khăn ban đầu."

  • "Il livello dell'acqua sta avanzando pericolosamente verso le case."

    "Mực nước đang dâng lên nguy hiểm về phía những ngôi nhà."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La proposta è stata avanzata dal consiglio comunale."

    "Đề xuất đã được hội đồng thành phố đưa ra."

  • "Le truppe sono state avanzate al fronte per rinforzare le difese."

    "Quân đội đã được điều động lên tiền tuyến để củng cố phòng thủ."

  • "Molte ipotesi sono state avanzate per spiegare il fenomeno."

    "Nhiều giả thuyết đã được đưa ra để giải thích hiện tượng này."