(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Arretrare
B1
verbo intransitivo B1 Chung

Arretrare

/ar.reˈtra.re/
Lùi lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Arretrare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Muovere all'indietro, recedere da una posizione, allontanarsi.

Ý nghĩa của "Arretrare" trong tiếng Việt

Lùi lại, tránh xa (khỏi cái gì/ai đó), thường là vì nguy hiểm hoặc để tạo không gian.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Arretrare"

  • "Dovetti arretrare per far passare l'autobus."

    "Tôi phải lùi lại để xe buýt đi qua."

  • "Quando vide il cane arrabbiato, arretrò di qualche passo."

    "Khi nhìn thấy con chó hung dữ, anh ấy lùi lại vài bước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Arretrare"

Đồng nghĩa

Indietreggiare (Lùi lại, đi giật lùi) Retrocedere (Lùi lại, rút lui)

Trái nghĩa

Avanzare (Tiến lên)

Cách dùng "Arretrare" & Ghi chú

Cách dùng "Arretrare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'arretrare' mang nghĩa lùi lại, thường trong ngữ cảnh di chuyển hoặc rút lui khỏi một vị trí. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'ritirarsi' (rút lui có chủ đích hơn) hoặc 'indietreggiare' (lùi lại một cách chậm rãi).

Ngữ pháp & Chia từ "Arretrare" (Grammatica)