(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avere le tasche piene
B2
locuzione verbale B2 Kinh tế

avere le tasche piene

/aˈve.re le ˈtas.ke ˈpje.ne/
rủng rỉnh tiền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avere le tasche piene"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere molti soldi, essere ricco.

Ý nghĩa của "avere le tasche piene" trong tiếng Việt

Có rất nhiều tiền; có nhiều tiền hơn bình thường, rủng rỉnh tiền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avere le tasche piene"

  • "Dopo aver vinto alla lotteria, Marco ha le tasche piene."

    "Sau khi trúng xổ số, Marco rủng rỉnh tiền."

  • "L'azienda ha le tasche piene grazie ai nuovi contratti."

    "Công ty rủng rỉnh tiền nhờ các hợp đồng mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avere le tasche piene"

Đồng nghĩa

essere pieno di soldi (có nhiều tiền) navigare nell'oro (giàu có)

Trái nghĩa

Cách dùng "avere le tasche piene" & Ghi chú

Cách dùng "avere le tasche piene" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này mang nghĩa bóng, chỉ tình trạng có nhiều tiền, dư dả về tài chính. Nó tương đương với 'rủng rỉnh tiền' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự thoải mái, không lo lắng về tiền bạc.

Ngữ pháp & Chia từ "avere le tasche piene" (Grammatica)