(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insaziabile
B2
aggettivo B2 Toán học, Logic, Khoa học máy tính

insaziabile

/insaˈtsjabile/
không thể thỏa mãn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insaziabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può saziare, appagare.

Ý nghĩa của "insaziabile" trong tiếng Việt

Không thể thỏa mãn hoặc đáp ứng được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insaziabile"

  • "La sua sete di conoscenza è insaziabile."

    "Sự khát khao kiến thức của anh ấy là vô độ."

  • "Era insaziabile nel suo desiderio di potere."

    "Anh ta không thể thỏa mãn trong ham muốn quyền lực của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insaziabile"

Đồng nghĩa

inappagabile (không thể thỏa mãn được) avido (tham lam)

Trái nghĩa

sazio (no đủ) appagato (thỏa mãn)

Cách dùng "insaziabile" & Ghi chú

Cách dùng "insaziabile" đúng ngữ cảnh

Từ "insaziabile" thường được dùng để chỉ sự thèm khát, mong muốn một điều gì đó không thể thỏa mãn được, ví dụ như lòng tham, sự tò mò, hoặc nhu cầu thể xác. Cần phân biệt với các từ chỉ sự không hài lòng tạm thời.

Ngữ pháp & Chia từ "insaziabile" (Grammatica)