avventato
Định nghĩa & Giải nghĩa "avventato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che agisce senza riflettere, senza prudenza.
Ý nghĩa của "avventato" trong tiếng Việt
Hành động mà không suy nghĩ hoặc quan tâm đến hậu quả.
Câu ví dụ tiếng Ý với "avventato"
-
"È stato avventato a guidare così velocemente con la pioggia."
"Anh ta đã liều lĩnh khi lái xe quá nhanh dưới trời mưa."
-
"Non essere avventato nelle tue decisioni, pensaci bene prima di agire."
"Đừng liều lĩnh trong các quyết định của bạn, hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avventato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avventato" & Ghi chú
Cách dùng "avventato" đúng ngữ cảnh
Từ 'avventato' thường được dùng để chỉ những hành động thiếu suy nghĩ, có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Cần phân biệt với 'coraggioso' (dũng cảm) vì 'avventato' mang nghĩa tiêu cực nhiều hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "avventato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è stato avventato a guidare così velocemente sotto la pioggia."
"Marco đã rất hấp tấp khi lái xe nhanh như vậy dưới trời mưa."
-
"Le decisioni avventate possono portare a conseguenze negative."
"Những quyết định hấp tấp có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực."
-
"Quel ragazzo avventato ha rotto il vaso della nonna mentre giocava a calcio in casa."
"Cậu bé hấp tấp đó đã làm vỡ bình hoa của bà khi chơi đá bóng trong nhà."
-
"Quel ragazzo avventato ha speso tutti i suoi soldi in una settimana."
"Cái cậu bé thiếu thận trọng đó đã tiêu hết tiền của mình trong một tuần."
-
"Quei politici avventati hanno preso decisioni che hanno danneggiato l'economia del paese."
"Những chính trị gia thiếu thận trọng đó đã đưa ra những quyết định gây tổn hại đến nền kinh tế đất nước."
-
"È bello essere giovani, ma è pericoloso essere avventati come lui."
"Thật tốt khi còn trẻ, nhưng thật nguy hiểm khi thiếu thận trọng như anh ấy."