imprudente
Định nghĩa & Giải nghĩa "imprudente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che agisce o parla senza prudenza; sconsiderato.
Ý nghĩa của "imprudente" trong tiếng Việt
Không cẩn trọng, không suy nghĩ kỹ về hậu quả của một hành động; hấp tấp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imprudente"
-
"È stato imprudente ad accettare quel lavoro senza pensarci."
"Anh ta đã thiếu thận trọng khi chấp nhận công việc đó mà không suy nghĩ."
-
"Guidare a quella velocità è molto imprudente."
"Lái xe với tốc độ đó là rất thiếu thận trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imprudente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imprudente" & Ghi chú
Cách dùng "imprudente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'thiếu thận trọng' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ người hoặc hành động thiếu suy nghĩ, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Cần phân biệt với 'negligente' (cẩu thả) vì 'imprudente' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ trước khi hành động, còn 'negligente' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hoặc trách nhiệm.
Ngữ pháp & Chia từ "imprudente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stata un'azione imprudente da parte tua."
"Đó là một hành động thiếu thận trọng từ phía bạn."
-
"Gli automobilisti imprudenti causano molti incidenti."
"Những người lái xe bất cẩn gây ra nhiều tai nạn."
-
"Non essere imprudente, pensa prima di agire."
"Đừng bất cẩn, hãy suy nghĩ trước khi hành động."
-
"Marco è più imprudente di Luca quando guida la macchina."
"Marco bất cẩn hơn Luca khi lái xe ô tô."
-
"Questa è la decisione più imprudente che tu abbia mai preso."
"Đây là quyết định bất cẩn nhất mà bạn từng đưa ra."
-
"Le sue azioni sono state imprudentissime e hanno causato molti problemi."
"Những hành động của anh ấy đã vô cùng bất cẩn và gây ra rất nhiều vấn đề."
-
"È imprudente che tu guidi la mia macchina nuova in questo modo."
"Thật là bất cẩn khi bạn lái chiếc xe mới của tôi như thế này."
-
"Il suo comportamento imprudente ha causato molti problemi alla nostra famiglia."
"Hành vi bất cẩn của anh ấy đã gây ra rất nhiều vấn đề cho gia đình chúng ta."
-
"Le tue decisioni imprudenti mi preoccupano molto per il mio futuro."
"Những quyết định bất cẩn của bạn khiến tôi rất lo lắng cho tương lai của mình."