prudente
Định nghĩa & Giải nghĩa "prudente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che agisce con cautela, accortezza e saggezza, evitando rischi e pericoli.
Ý nghĩa của "prudente" trong tiếng Việt
Được thực hiện hoặc thể hiện bằng suy nghĩ và phán đoán tốt; cẩn thận, chu đáo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "prudente"
-
"È stato prudente a non investire tutti i suoi soldi in quell'affare."
"Anh ấy đã cẩn trọng khi không đầu tư tất cả tiền vào vụ đó."
-
"Un buon leader deve essere prudente nelle sue decisioni."
"Một nhà lãnh đạo giỏi phải cẩn trọng trong các quyết định của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prudente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "prudente" & Ghi chú
Cách dùng "prudente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'quản lý cẩn trọng' thường được dùng để chỉ cách thức điều hành hoặc sử dụng nguồn lực một cách có suy nghĩ, tránh lãng phí và rủi ro. 'Prudente' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến sự thận trọng và suy xét kỹ lưỡng trước khi hành động.
Ngữ pháp & Chia từ "prudente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Un uomo prudente evita le strade pericolose di notte."
"Một người đàn ông thận trọng tránh những con đường nguy hiểm vào ban đêm."
-
"La decisione prudente fu di non investire in quel progetto rischioso."
"Quyết định thận trọng là không đầu tư vào dự án rủi ro đó."
-
"Le aziende prudenti pianificano sempre per il futuro."
"Các công ty thận trọng luôn lên kế hoạch cho tương lai."