(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avvertire
B1
verbo B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

avvertire

/avverˈtire/
báo trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avvertire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Informare qualcuno di un pericolo o di qualcosa che sta per accadere.

Ý nghĩa của "avvertire" trong tiếng Việt

Báo trước, cảnh báo trước cho ai đó về một nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avvertire"

  • "Ho dovuto avvertire la polizia dell'incidente."

    "Tôi đã phải báo cảnh sát về vụ tai nạn."

  • "Ti avverto che il film è molto spaventoso."

    "Tôi báo trước cho bạn rằng bộ phim rất đáng sợ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avvertire"

Đồng nghĩa

ammonire (cảnh cáo) preavvisare (báo trước)

Cách dùng "avvertire" & Ghi chú

Cách dùng "avvertire" đúng ngữ cảnh

Avvertire thường được dùng để cảnh báo về một nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn. Nó khác với 'informare' (thông báo) ở chỗ mang tính chất cảnh báo mạnh mẽ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "avvertire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "avvertire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) avverto
Io avverto un leggero mal di testa.
(Tôi cảm thấy hơi đau đầu.)
tu (bạn) avverti
Tu avverti la sua mancanza?
(Bạn có cảm thấy thiếu cô ấy không?)
lui/lei (anh/cô ấy) avverte
Lei avverte un forte dolore alla schiena.
(Cô ấy cảm thấy đau lưng dữ dội.)
noi (chúng tôi) avvertiamo
Noi avvertiamo i clienti delle nuove offerte.
(Chúng tôi thông báo cho khách hàng về những ưu đãi mới.)
voi (các bạn) avvertite
Voi avvertite il bisogno di una vacanza?
(Các bạn có cảm thấy cần một kỳ nghỉ không?)
loro (họ) avvertono
Loro avvertono i vicini del rumore.
(Họ báo cho hàng xóm về tiếng ồn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): avvertito
"Ho avvertito Maria del cambiamento di programma."
(Tôi đã báo cho Maria về sự thay đổi lịch trình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se ti avvertissi del pericolo, saresti più cauto."

    "Nếu tôi cảnh báo bạn về nguy hiểm, bạn sẽ cẩn trọng hơn."

  • "Se avessi avvertito Maria del ritardo, non si sarebbe preoccupata."

    "Nếu tôi đã báo cho Maria về sự chậm trễ, cô ấy đã không lo lắng."

  • "Se avvertiremo tutti i dipendenti del cambiamento, saranno preparati."

    "Nếu chúng ta báo cho tất cả nhân viên về sự thay đổi, họ sẽ được chuẩn bị."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato avvertito del pericolo da un amico."

    "Tôi đã được một người bạn cảnh báo về nguy hiểm."

  • "Ho dovuto avvertire i miei genitori del ritardo del treno."

    "Tôi đã phải thông báo cho bố mẹ tôi về việc tàu bị trễ."

  • "È stato necessario avvertire tutti i partecipanti alla conferenza del cambiamento di programma."

    "Cần thiết phải thông báo cho tất cả những người tham gia hội nghị về sự thay đổi chương trình."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando c'era traffico, lui mi avvertiva sempre del ritardo."

    "Khi có giao thông, anh ấy luôn cảnh báo tôi về sự chậm trễ."

  • "Noi avvertivamo i nostri vicini di casa ogni volta che c'era un temporale in arrivo."

    "Chúng tôi cảnh báo hàng xóm mỗi khi có giông bão đến."

  • "Da bambino, la nonna mi avvertiva spesso di non parlare con gli sconosciuti."

    "Khi còn bé, bà tôi thường cảnh báo tôi không được nói chuyện với người lạ."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, quando sentivo dei rumori strani, ho avvertito subito la polizia del possibile pericolo."

    "Hôm qua, khi tôi nghe thấy những tiếng động lạ, tôi đã lập tức báo cảnh sát về mối nguy hiểm có thể xảy ra."

  • "Mentre leggevo il giornale, mi avvertivano che il treno era in ritardo."

    "Trong khi tôi đang đọc báo, họ đã thông báo cho tôi rằng chuyến tàu bị trễ."

  • "Avvertivo spesso i miei amici dei pericoli della montagna, ma non mi ascoltavano."

    "Tôi thường xuyên cảnh báo bạn bè về những nguy hiểm của núi, nhưng họ không nghe tôi."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Devo avvertire Maria del cambiamento di programma."

    "Tôi phải báo cho Maria về sự thay đổi lịch trình."

  • "Non abbiamo potuto avvertire tutti i partecipanti in tempo."

    "Chúng tôi đã không thể báo cho tất cả những người tham gia kịp thời."

  • "Il cartello serve ad avvertire i passanti del pericolo di caduta massi."

    "Biển báo dùng để cảnh báo người đi đường về nguy cơ đá rơi."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che lui mi avvertisse del pericolo imminente, sebbene fossimo amici."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ báo cho tôi về mối nguy hiểm sắp xảy ra, mặc dù chúng tôi là bạn bè."

  • "Sarebbe stato meglio se tu mi avvertissi prima di prendere una decisione così importante."

    "Sẽ tốt hơn nếu bạn báo cho tôi trước khi đưa ra một quyết định quan trọng như vậy."

  • "Credevo che loro ci avvertissero qualora ci fosse un problema con la spedizione."

    "Tôi tin rằng họ sẽ báo cho chúng tôi nếu có vấn đề gì với lô hàng."