ammonire
Định nghĩa & Giải nghĩa "ammonire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riprendere qualcuno con dolcezza ma fermezza, avvertendolo di un errore o di un comportamento sbagliato, allo scopo di correggerlo.
Ý nghĩa của "ammonire" trong tiếng Việt
La rầy, quở trách ai đó một cách tử tế nhưng kiên quyết, thường là vì lợi ích của người đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ammonire"
-
"Il padre ammonì il figlio per la sua negligenza."
"Người cha khuyên răn con trai vì sự cẩu thả của nó."
-
"La maestra ammonì gli alunni a non fare rumore in biblioteca."
"Cô giáo khuyên răn các học sinh không làm ồn trong thư viện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ammonire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ammonire" & Ghi chú
Cách dùng "ammonire" đúng ngữ cảnh
Từ 'ammonire' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'rimproverare'. Nó thường được sử dụng khi muốn khuyên răn một người nào đó một cách tử tế nhưng vẫn kiên quyết, đặc biệt là khi muốn giúp họ nhận ra lỗi lầm và sửa chữa.
Ngữ pháp & Chia từ "ammonire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "ammonire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | ammonisco |
Io ammonisco i miei figli quando si comportano male.
(Tôi cảnh cáo các con tôi khi chúng cư xử không đúng mực.)
|
| tu (bạn) | ammonisci |
Tu ammonisci sempre i tuoi amici per i loro errori.
(Bạn luôn cảnh cáo bạn bè của bạn vì những lỗi lầm của họ.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | ammonisce |
Lui ammonisce spesso i suoi dipendenti per la loro negligenza.
(Anh ấy thường cảnh cáo nhân viên của mình vì sự cẩu thả của họ.)
|
| noi (chúng tôi) | ammoniamo |
Noi ammoniamo i nuovi arrivati a rispettare le regole.
(Chúng tôi cảnh báo những người mới đến tuân thủ các quy tắc.)
|
| voi (các bạn) | ammonite |
Voi ammonite i vostri studenti a studiare di più.
(Các bạn cảnh báo học sinh của mình học tập chăm chỉ hơn.)
|
| loro (họ) | ammoniscono |
Loro ammoniscono i trasgressori della legge.
(Họ cảnh cáo những người vi phạm luật pháp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono stato ammonito dal professore per aver dimenticato i compiti."
"Tôi đã bị giáo sư khiển trách vì quên làm bài tập."
-
"Maria è stata ammonita dalla madre per aver risposto male."
"Maria đã bị mẹ khiển trách vì đã trả lời hỗn láo."
-
"Gli studenti sono stati ammoniti dal preside per il loro comportamento in classe."
"Các học sinh đã bị hiệu trưởng khiển trách vì hành vi của họ trong lớp."
-
"Il professore deve ammonire lo studente che copia durante l'esame."
"Giáo sư phải khiển trách học sinh gian lận trong kỳ thi."
-
"Non ho potuto ammonire mia sorella per il suo comportamento scortese, perché non ero presente."
"Tôi đã không thể khiển trách em gái tôi vì hành vi thô lỗ của nó, vì tôi không có mặt."
-
"Ammonire i bambini per ogni piccolo errore non è sempre la scelta migliore."
"Việc khiển trách trẻ con vì mọi lỗi nhỏ không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất."
-
"In questa scuola, si ammonisce spesso gli studenti che arrivano in ritardo."
"Ở trường này, học sinh đến muộn thường bị khiển trách."
-
"Durante le riunioni, si ammonisce chi disturba l'ordine."
"Trong các cuộc họp, người gây rối trật tự sẽ bị khiển trách."
-
"In famiglia, si ammonisce il bambino quando non rispetta le regole."
"Trong gia đình, đứa trẻ sẽ bị khiển trách khi không tuân thủ các quy tắc."
-
"Dubito che il professore ammonisca gli studenti per un piccolo errore."
"Tôi nghi ngờ rằng giáo sư sẽ khiển trách sinh viên vì một lỗi nhỏ."
-
"È importante che tu ammonisca tuo fratello se continua a comportarsi male."
"Điều quan trọng là bạn phải khiển trách em trai bạn nếu nó tiếp tục cư xử không đúng mực."
-
"Non credo che i genitori ammoniscano i figli troppo spesso, altrimenti perderebbe efficacia."
"Tôi không tin rằng cha mẹ khiển trách con cái quá thường xuyên, nếu không nó sẽ mất tác dụng."