(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avvincente
B2
aggettivo B2 Chung

avvincente

/av.vinˈt͡ʃɛn.te/
ly kỳ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avvincente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che attrae fortemente l'attenzione e suscita vivo interesse.

Ý nghĩa của "avvincente" trong tiếng Việt

Gây ra sự phấn khích và thích thú; rất thú vị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avvincente"

  • "Il film era così avvincente che non riuscivo a distogliere lo sguardo dallo schermo."

    "Bộ phim ly kỳ đến nỗi tôi không thể rời mắt khỏi màn hình."

  • "La trama del romanzo è avvincente e piena di colpi di scena."

    "Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết rất ly kỳ và đầy những khúc quanh bất ngờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avvincente"

Đồng nghĩa

entusiasmante (hào hứng, phấn khích) appassionante (say mê, hấp dẫn)

Trái nghĩa

Cách dùng "avvincente" & Ghi chú

Cách dùng "avvincente" đúng ngữ cảnh

Từ 'avvincente' thường được dùng để miêu tả những câu chuyện, bộ phim hoặc trải nghiệm có khả năng cuốn hút người xem/nghe/tham gia một cách mạnh mẽ, tạo cảm giác hồi hộp và mong muốn biết diễn biến tiếp theo. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'interessante' (thú vị).

Ngữ pháp & Chia từ "avvincente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho letto un romanzo avvincente durante le vacanze."

    "Tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết hấp dẫn trong kỳ nghỉ."

  • "La squadra ha giocato una partita avvincente, tenendo tutti col fiato sospeso."

    "Đội đã chơi một trận đấu hấp dẫn, khiến mọi người nín thở."

  • "Abbiamo seguito una serie televisiva avvincente che ci ha catturato fin dal primo episodio."

    "Chúng tôi đã theo dõi một loạt phim truyền hình hấp dẫn đã thu hút chúng tôi ngay từ tập đầu tiên."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio romanzo preferito è avvincente perché la sua trama è piena di colpi di scena."

    "Cuốn tiểu thuyết yêu thích của tôi rất hấp dẫn bởi vì cốt truyện của nó đầy những tình tiết bất ngờ."

  • "La sua lezione di storia è sempre avvincente, grazie alla sua capacità di raccontare gli eventi in modo vivido."

    "Bài học lịch sử của cô ấy luôn hấp dẫn, nhờ vào khả năng kể chuyện các sự kiện một cách sinh động."

  • "I loro film d'azione sono avvincenti e pieni di effetti speciali spettacolari."

    "Những bộ phim hành động của họ rất hấp dẫn và đầy những hiệu ứng đặc biệt ngoạn mục."