entusiasmante
Định nghĩa & Giải nghĩa "entusiasmante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che suscita entusiasmo, che riempie di gioia e interesse.
Ý nghĩa của "entusiasmante" trong tiếng Việt
rất thú vị; mang lại niềm vui lớn
Câu ví dụ tiếng Ý với "entusiasmante"
-
"È stata un'esperienza entusiasmante."
"Đó là một trải nghiệm thú vị."
-
"Il suo discorso è stato molto entusiasmante."
"Bài phát biểu của anh ấy rất thú vị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "entusiasmante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "entusiasmante" & Ghi chú
Cách dùng "entusiasmante" đúng ngữ cảnh
Từ 'entusiasmante' diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ hơn so với 'interessante'. Nó mang ý nghĩa của sự hứng khởi và niềm vui lớn. Có thể dùng để miêu tả sự kiện, hoạt động, hoặc người.
Ngữ pháp & Chia từ "entusiasmante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio nuovo lavoro è entusiasmante!"
"Công việc mới của tôi thật thú vị!"
-
"La sua presentazione è stata entusiasmante e ha catturato l'attenzione di tutti."
"Bài thuyết trình của anh ấy/cô ấy rất thú vị và thu hút sự chú ý của mọi người."
-
"Le nostre vacanze in Italia sono state un'esperienza entusiasmante."
"Kỳ nghỉ của chúng tôi ở Ý là một trải nghiệm thú vị."