(Vị trí top_banner)
Hình minh họa entusiasmante
B2
aggettivo B2 Chung

entusiasmante

/entuziasˈmante/
khoảng thời gian thú vị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "entusiasmante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita entusiasmo, che riempie di gioia e interesse.

Ý nghĩa của "entusiasmante" trong tiếng Việt

rất thú vị; mang lại niềm vui lớn

Câu ví dụ tiếng Ý với "entusiasmante"

  • "È stata un'esperienza entusiasmante."

    "Đó là một trải nghiệm thú vị."

  • "Il suo discorso è stato molto entusiasmante."

    "Bài phát biểu của anh ấy rất thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "entusiasmante"

Đồng nghĩa

appassionante (hấp dẫn) avvincente (lôi cuốn)

Trái nghĩa

Cách dùng "entusiasmante" & Ghi chú

Cách dùng "entusiasmante" đúng ngữ cảnh

Từ 'entusiasmante' diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ hơn so với 'interessante'. Nó mang ý nghĩa của sự hứng khởi và niềm vui lớn. Có thể dùng để miêu tả sự kiện, hoạt động, hoặc người.

Ngữ pháp & Chia từ "entusiasmante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio nuovo lavoro è entusiasmante!"

    "Công việc mới của tôi thật thú vị!"

  • "La sua presentazione è stata entusiasmante e ha catturato l'attenzione di tutti."

    "Bài thuyết trình của anh ấy/cô ấy rất thú vị và thu hút sự chú ý của mọi người."

  • "Le nostre vacanze in Italia sono state un'esperienza entusiasmante."

    "Kỳ nghỉ của chúng tôi ở Ý là một trải nghiệm thú vị."