(Vị trí top_banner)
Hình minh họa noioso
B1
aggettivo B1 Chung

noioso

/noˈjo.zo/
tẻ nhạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "noioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi provoca noia; monotono, ripetitivo.

Ý nghĩa của "noioso" trong tiếng Việt

Tẻ nhạt, buồn chán, không thú vị; trần tục, thuộc về thế giới vật chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "noioso"

  • "Questo libro è molto noioso."

    "Cuốn sách này rất tẻ nhạt."

  • "La lezione era noiosa e interminabile."

    "Bài học tẻ nhạt và kéo dài vô tận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "noioso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "noioso" & Ghi chú

Cách dùng "noioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'noioso' thường được dùng để chỉ sự tẻ nhạt, nhàm chán của một người, một sự vật, hoặc một tình huống. Cần phân biệt với 'monotono' (đơn điệu) và 'banale' (tầm thường).

Ngữ pháp & Chia từ "noioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel libro è noioso."

    "Cuốn sách đó thật nhàm chán."

  • "Quei compiti sono noiosi."

    "Những bài tập đó thật là nhàm chán."

  • "Quella lezione è noiosa."

    "Bài học đó thật tẻ nhạt."