(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abbondanza
B1
sostantivo B1 Tổng quát

abbondanza

/ab.bonˈdan.t͡sa/
sự phong phú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abbondanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Grande quantità, sovrabbondanza di qualcosa.

Ý nghĩa của "abbondanza" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự dồi dào; sự phong phú.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abbondanza"

  • "L'abbondanza di frutta in estate è meravigliosa."

    "Sự phong phú của trái cây vào mùa hè thật tuyệt vời."

  • "C'è un'abbondanza di risorse naturali in questa regione."

    "Có rất nhiều tài nguyên thiên nhiên ở khu vực này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbondanza"

Đồng nghĩa

profusione (sự dồi dào) copia (số lượng lớn)

Trái nghĩa

scarsità (sự khan hiếm) penuria (sự thiếu thốn)

Cách dùng "abbondanza" & Ghi chú

Cách dùng "abbondanza" đúng ngữ cảnh

Từ 'abbondanza' thường được dùng để chỉ sự dồi dào về số lượng hoặc chất lượng của một thứ gì đó. Có thể dịch là 'sự phong phú', 'sự dồi dào', 'sự dư thừa'. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với 'ricchezza' (giàu có, sự giàu có) và 'prosperità' (sự thịnh vượng).

Ngữ pháp & Chia từ "abbondanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'abbondanza
L'abbondanza di cibo durante le feste è tipica.
(Sự dồi dào thức ăn trong các ngày lễ là điều điển hình.)
Với mạo từ xác định le abbondanze
Le abbondanze di risorse naturali possono portare prosperità.
(Sự dồi dào của tài nguyên thiên nhiên có thể mang lại sự thịnh vượng.)
Với mạo từ không xác định un'abbondanza
C'è un'abbondanza di frutta fresca al mercato.
(Có một sự dồi dào trái cây tươi ở chợ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un'abbondanza di fiori nel giardino."

    "Có rất nhiều hoa trong vườn."

  • "Abbiamo trovato un'abbondanza di funghi nel bosco dopo la pioggia."

    "Chúng tôi đã tìm thấy rất nhiều nấm trong rừng sau cơn mưa."

  • "La festa era caratterizzata da un'abbondanza di cibo e bevande."

    "Bữa tiệc nổi bật với rất nhiều đồ ăn và thức uống."

Danh từ số nhiều
  • "Le abbondanze di cibo durante le feste natalizie sono spesso eccessive."

    "Sự phong phú của thức ăn trong các kỳ nghỉ lễ Giáng Sinh thường quá mức."

  • "Le abbondanze di piogge hanno causato diverse inondazioni nella regione."

    "Lượng mưa lớn đã gây ra nhiều trận lũ lụt trong khu vực."

  • "Le abbondanze di risorse naturali possono portare sia prosperità che conflitti."

    "Sự dồi dào của tài nguyên thiên nhiên có thể mang lại cả sự thịnh vượng lẫn xung đột."