bettola
Định nghĩa & Giải nghĩa "bettola"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Locale pubblico modesto, dove si vende vino e cibi semplici a prezzi economici.
Ý nghĩa của "bettola" trong tiếng Việt
Một quán bar, câu lạc bộ hoặc sàn nhảy rẻ tiền hoặc tồi tàn, thường có nhạc đồng quê.
Câu ví dụ tiếng Ý với "bettola"
-
" frequentava spesso la bettola all'angolo."
"Anh ấy thường xuyên lui tới quán rượu bình dân ở góc phố."
-
"La bettola era piena di gente che cantava e ballava."
"Quán rượu bình dân đầy những người hát và nhảy múa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bettola"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bettola" & Ghi chú
Cách dùng "bettola" đúng ngữ cảnh
Từ 'bettola' mang sắc thái bình dân, có phần tồi tàn, tương tự như quán rượu nhỏ ở vùng quê. Nó khác với 'osteria' ở chỗ 'osteria' có thể lịch sự hơn một chút, phục vụ đồ ăn ngon hơn. Không nên nhầm lẫn với 'enoteca' (cửa hàng rượu vang cao cấp) hay 'bar' thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "bettola" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la bettola |
La bettola era piena di gente che beveva e cantava.
(Quán rượu chật cứng người uống rượu và hát.)
|
| Với mạo từ xác định | le bettole |
Le bettole di questo quartiere sono famose per la loro cucina tradizionale.
(Các quán rượu ở khu phố này nổi tiếng với ẩm thực truyền thống của họ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una bettola |
Abbiamo scoperto una bettola nascosta dietro l'angolo.
(Chúng tôi đã phát hiện ra một quán rượu ẩn mình sau góc phố.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho scoperto una bettola nascosta vicino al Colosseo."
"Tôi đã khám phá ra một quán rượu nhỏ ẩn mình gần Đấu trường La Mã."
-
"C'era una bettola affollata all'angolo della strada."
"Có một quán rượu tồi tàn đông đúc ở góc phố."
-
"Non è una bettola elegante, ma il cibo è autentico."
"Nó không phải là một quán rượu sang trọng, nhưng đồ ăn thì rất thật."