(Vị trí top_banner)
Hình minh họa osteria
B1
sostantivo B1 Lịch sử, Văn hóa, Du lịch

osteria

/osteˈria/
quán rượu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "osteria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Locale pubblico, di solito modesto, dove si servono vino e cibi semplici.

Ý nghĩa của "osteria" trong tiếng Việt

Một địa điểm kinh doanh nơi đồ uống có cồn được bán và tiêu thụ; một quán trọ hoặc quán rượu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "osteria"

  • "Siamo andati in un'osteria tipica per cena."

    "Chúng tôi đã đến một quán rượu truyền thống để ăn tối."

  • "L'osteria era piena di gente del posto che cantava e beveva."

    "Quán rượu đầy những người dân địa phương đang hát và uống rượu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "osteria"

Đồng nghĩa

taverna (quán rượu, quán trọ) bettola (quán rượu tồi tàn)

Trái nghĩa

Cách dùng "osteria" & Ghi chú

Cách dùng "osteria" đúng ngữ cảnh

Osteria thường là một quán rượu nhỏ, truyền thống, phục vụ các món ăn đơn giản và rượu vang địa phương. Khác với 'bar' (quầy bar hiện đại) hoặc 'ristorante' (nhà hàng). 'Taverna' cũng có nghĩa tương tự, nhưng đôi khi mang sắc thái cổ xưa hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "osteria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'osteria
L'osteria era piena di gente allegra.
(Quán rượu đầy những người vui vẻ.)
Với mạo từ xác định le osterie
Le osterie romane sono famose per la loro cucina tradizionale.
(Các quán rượu ở Rome nổi tiếng với ẩm thực truyền thống của họ.)
Với mạo từ không xác định un'osteria
Abbiamo trovato un'osteria nascosta nel centro storico.
(Chúng tôi đã tìm thấy một quán rượu ẩn mình trong trung tâm lịch sử.)