(Vị trí top_banner)
Hình minh họa biasimo
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

biasimo

/biˈaːzimo/
sự chê bai
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "biasimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Manifestazione di disapprovazione, di critica o di condanna nei confronti di qualcuno o di qualcosa.

Ý nghĩa của "biasimo" trong tiếng Việt

Sự chê bai, sự gièm pha, sự coi thường, sự làm mất uy tín.

Câu ví dụ tiếng Ý với "biasimo"

  • "Il suo comportamento meritava un biasimo severo."

    "Hành vi của anh ta đáng bị lên án nghiêm khắc."

  • "Il biasimo pubblico lo ha costretto a dimettersi."

    "Sự chỉ trích công khai đã buộc anh ta phải từ chức."

Cách dùng "biasimo" & Ghi chú

Cách dùng "biasimo" đúng ngữ cảnh

Từ 'biasimo' thường được dùng để chỉ sự phê phán mạnh mẽ hoặc sự lên án đối với một hành động hoặc hành vi nào đó. Mức độ mạnh hơn so với 'critica' (phê bình) thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "biasimo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il biasimo
Il biasimo pubblico lo ha segnato profondamente.
(Sự chỉ trích công khai đã đánh dấu anh ta sâu sắc.)
Với mạo từ xác định i biasimi
I biasimi ricevuti lo hanno reso più forte.
(Những lời chỉ trích nhận được đã khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.)
Với mạo từ không xác định un biasimo
Ha ricevuto un biasimo per il suo comportamento.
(Anh ấy đã nhận một lời khiển trách vì hành vi của mình.)