(Vị trí top_banner)
Hình minh họa biscotti
A2
sostantivo A2 Ẩm thực

biscotti

/biˈskɔtti/
cookies
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "biscotti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piccoli prodotti di pasticceria, generalmente secchi e di varie forme e sapori.

Câu ví dụ tiếng Ý với "biscotti"

  • "Ho comprato una scatola di biscotti al cioccolato."

    "Tôi đã mua một hộp bánh quy sô cô la."

  • "Questi biscotti sono perfetti da inzuppare nel latte."

    "Những chiếc bánh quy này rất hoàn hảo để nhúng vào sữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "biscotti"

Đồng nghĩa

pasticcini secchi (bánh ngọt khô)

Cách dùng "biscotti" & Ghi chú

Cách dùng "biscotti" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'biscotti' thường chỉ các loại bánh quy khô, nhỏ. Khác với 'cookies' trong tiếng Anh có thể bao gồm cả bánh mềm.

Ngữ pháp & Chia từ "biscotti" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il biscotto
Il biscotto è delizioso con il caffè.
(Cái bánh quy rất ngon khi ăn với cà phê.)
Với mạo từ xác định i biscotti
I biscotti sono perfetti per la colazione.
(Những chiếc bánh quy rất phù hợp cho bữa sáng.)
Với mạo từ không xác định un biscotto
Vorrei mangiare un biscotto.
(Tôi muốn ăn một cái bánh quy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "I biscotti fatti in casa sono i miei preferiti."

    "Những chiếc bánh quy tự làm là món tôi thích nhất."

  • "Ho comprato dei biscotti al cioccolato per la merenda."

    "Tôi đã mua một ít bánh quy sô cô la cho bữa ăn nhẹ."

  • "Questi biscotti sono perfetti con il caffè."

    "Những chiếc bánh quy này rất hợp với cà phê."