pasticceria
Định nghĩa & Giải nghĩa "pasticceria"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Negozio dove si producono e si vendono dolci, torte e altri prodotti di pasticceria.
Ý nghĩa của "pasticceria" trong tiếng Việt
Một cửa hàng bán bánh ngọt và bánh nướng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pasticceria"
-
"Andiamo in pasticceria a comprare una torta per il compleanno di Marco."
"Chúng ta hãy đến tiệm bánh ngọt để mua một chiếc bánh cho sinh nhật của Marco."
-
"La pasticceria sotto casa mia fa dei cannoli siciliani squisiti."
"Tiệm bánh ngọt ở dưới nhà tôi làm món cannoli siciliani rất ngon."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pasticceria"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pasticceria" & Ghi chú
Cách dùng "pasticceria" đúng ngữ cảnh
Pasticceria là từ phổ biến chỉ cửa hàng bán bánh ngọt. Lưu ý cách phát âm chữ 'sci' trong 'pasticceria'.
Ngữ pháp & Chia từ "pasticceria" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pasticceria |
La pasticceria all'angolo è famosa per i suoi cannoli.
(Tiệm bánh ngọt ở góc phố nổi tiếng với món bánh cannoli.)
|
| Với mạo từ xác định | le pasticcerie |
Le pasticcerie in questa città offrono una vasta gamma di dolci.
(Các tiệm bánh ngọt trong thành phố này cung cấp rất nhiều loại bánh ngọt.)
|
| Với mạo từ không xác định | una pasticceria |
Ho aperto una pasticceria nel centro della città.
(Tôi đã mở một tiệm bánh ngọt ở trung tâm thành phố.)
|