(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pasticceria
A2
sostantivo A2 Ẩm thực, Thương mại

pasticceria

/pastiʧʧeˈria/
tiệm bánh ngọt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pasticceria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Negozio dove si producono e si vendono dolci, torte e altri prodotti di pasticceria.

Ý nghĩa của "pasticceria" trong tiếng Việt

Một cửa hàng bán bánh ngọt và bánh nướng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pasticceria"

  • "Andiamo in pasticceria a comprare una torta per il compleanno di Marco."

    "Chúng ta hãy đến tiệm bánh ngọt để mua một chiếc bánh cho sinh nhật của Marco."

  • "La pasticceria sotto casa mia fa dei cannoli siciliani squisiti."

    "Tiệm bánh ngọt ở dưới nhà tôi làm món cannoli siciliani rất ngon."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pasticceria"

Đồng nghĩa

confetteria (cửa hàng bánh kẹo)

Cách dùng "pasticceria" & Ghi chú

Cách dùng "pasticceria" đúng ngữ cảnh

Pasticceria là từ phổ biến chỉ cửa hàng bán bánh ngọt. Lưu ý cách phát âm chữ 'sci' trong 'pasticceria'.

Ngữ pháp & Chia từ "pasticceria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pasticceria
La pasticceria all'angolo è famosa per i suoi cannoli.
(Tiệm bánh ngọt ở góc phố nổi tiếng với món bánh cannoli.)
Với mạo từ xác định le pasticcerie
Le pasticcerie in questa città offrono una vasta gamma di dolci.
(Các tiệm bánh ngọt trong thành phố này cung cấp rất nhiều loại bánh ngọt.)
Với mạo từ không xác định una pasticceria
Ho aperto una pasticceria nel centro della città.
(Tôi đã mở một tiệm bánh ngọt ở trung tâm thành phố.)