(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bobina
B1
sostantivo B1 Vật lý, Kỹ thuật, Đồ gia dụng

bobina

/boˈbiːna/
cuộn dây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bobina"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un cilindro o rocchetto attorno al quale è avvolto un filo, un nastro o altro materiale.

Ý nghĩa của "bobina" trong tiếng Việt

Một đoạn dây, ống hoặc vật liệu nào đó được cuộn thành hình xoắn ốc hoặc một chuỗi các vòng tròn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bobina"

  • "Il filo è avvolto attorno alla bobina."

    "Sợi dây được quấn quanh cuộn dây."

  • "La bobina di accensione dell'auto si è rotta."

    "Bobina đánh lửa của ô tô bị hỏng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bobina"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bobina" & Ghi chú

Cách dùng "bobina" đúng ngữ cảnh

Bobina thường được sử dụng cho các cuộn dây điện hoặc cuộn phim. Cần phân biệt với 'rotolo' (cuộn) dùng cho các vật liệu dạng tấm như giấy.

Ngữ pháp & Chia từ "bobina" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la bobina
La bobina del filo è vuota.
(Cuộn chỉ đã hết.)
Với mạo từ xác định le bobine
Le bobine sono state sostituite.
(Các cuộn dây đã được thay thế.)
Với mạo từ không xác định una bobina
Ho bisogno di una bobina nuova.
(Tôi cần một cuộn dây mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La bobina di filo era quasi vuota."

    "Cuộn chỉ gần như trống rỗng."

  • "Il tecnico ha sostituito le bobine del motore."

    "Người kỹ thuật đã thay thế các cuộn dây của động cơ."

  • "Ho trovato una bobina antica nel solaio."

    "Tôi đã tìm thấy một cuộn dây cổ trong gác mái."