bobina
Định nghĩa & Giải nghĩa "bobina"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un cilindro o rocchetto attorno al quale è avvolto un filo, un nastro o altro materiale.
Ý nghĩa của "bobina" trong tiếng Việt
Một đoạn dây, ống hoặc vật liệu nào đó được cuộn thành hình xoắn ốc hoặc một chuỗi các vòng tròn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "bobina"
-
"Il filo è avvolto attorno alla bobina."
"Sợi dây được quấn quanh cuộn dây."
-
"La bobina di accensione dell'auto si è rotta."
"Bobina đánh lửa của ô tô bị hỏng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bobina"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bobina" & Ghi chú
Cách dùng "bobina" đúng ngữ cảnh
Bobina thường được sử dụng cho các cuộn dây điện hoặc cuộn phim. Cần phân biệt với 'rotolo' (cuộn) dùng cho các vật liệu dạng tấm như giấy.
Ngữ pháp & Chia từ "bobina" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la bobina |
La bobina del filo è vuota.
(Cuộn chỉ đã hết.)
|
| Với mạo từ xác định | le bobine |
Le bobine sono state sostituite.
(Các cuộn dây đã được thay thế.)
|
| Với mạo từ không xác định | una bobina |
Ho bisogno di una bobina nuova.
(Tôi cần một cuộn dây mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La bobina di filo era quasi vuota."
"Cuộn chỉ gần như trống rỗng."
-
"Il tecnico ha sostituito le bobine del motore."
"Người kỹ thuật đã thay thế các cuộn dây của động cơ."
-
"Ho trovato una bobina antica nel solaio."
"Tôi đã tìm thấy một cuộn dây cổ trong gác mái."