(Vị trí top_banner)
Hình minh họa materiale
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Y học

materiale

/mateˈrjale/
vật chất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "materiale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che concerne la materia, che è fatto di materia, concreto, tangibile.

Ý nghĩa của "materiale" trong tiếng Việt

Liên quan đến cơ thể, vật chất, hữu hình, trái ngược với tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "materiale"

  • "La felicità non dipende dai beni materiali."

    "Hạnh phúc không phụ thuộc vào của cải vật chất."

  • "Il progresso scientifico ha portato a molti miglioramenti materiali nella nostra vita."

    "Tiến bộ khoa học đã mang lại nhiều cải thiện vật chất trong cuộc sống của chúng ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "materiale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "materiale" & Ghi chú

Cách dùng "materiale" đúng ngữ cảnh

Từ 'materiale' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'vật chất' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những thứ hữu hình, có thể cảm nhận được bằng các giác quan. Cần phân biệt với 'spirituale' (tinh thần).

Ngữ pháp & Chia từ "materiale" (Grammatica)