(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bordo
A2
sostantivo A2 Tổng quát, Tình dục học

bordo

/ˈbɔrdo/
đường viền
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bordo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Margine, orlo di qualcosa.

Ý nghĩa của "bordo" trong tiếng Việt

Viền, mép, đường viền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bordo"

  • "Il bordo del tavolo è liscio."

    "Mép bàn thì nhẵn."

  • "Ho decorato il bordo del piatto con colori vivaci."

    "Tôi đã trang trí đường viền của đĩa bằng những màu sắc rực rỡ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bordo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bordo" & Ghi chú

Cách dùng "bordo" đúng ngữ cảnh

Từ "bordo" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ mép, viền của một vật thể nào đó. Nó tương đương với nghĩa 'viền' hoặc 'mép' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với "confine" (biên giới) khi nói về lãnh thổ.

Ngữ pháp & Chia từ "bordo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il bordo
Il bordo del tavolo è liscio.
(Cạnh bàn nhẵn.)
Với mạo từ xác định i bordi
I bordi dei fogli sono strappati.
(Các mép giấy bị rách.)
Với mạo từ không xác định un bordo
C'è un bordo di pizzo sulla tovaglia.
(Có một đường viền ren trên khăn trải bàn.)