(Vị trí top_banner)
Hình minh họa margine
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Tài chính, In ấn, Thể thao

margine

/ˈmardʒine/
lề
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "margine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spazio limitato che circonda una superficie; estremità, bordo.

Ý nghĩa của "margine" trong tiếng Việt

Lề, mép, bờ của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "margine"

  • "Ho lasciato un ampio margine sul foglio."

    "Tôi đã để một khoảng lề rộng trên tờ giấy."

  • "Il libro ha un margine stretto."

    "Cuốn sách có lề hẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "margine"

Đồng nghĩa

Cách dùng "margine" & Ghi chú

Cách dùng "margine" đúng ngữ cảnh

Từ 'margine' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'lề', 'mép', 'bờ' trong tiếng Việt. Nó có thể dùng để chỉ khoảng trống xung quanh một cái gì đó, hoặc phần rìa, mép của một vật thể. Cũng có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như 'margine di profitto' (lợi nhuận biên).

Ngữ pháp & Chia từ "margine" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il margine
Il margine del libro è molto stretto.
(Lề của cuốn sách rất hẹp.)
Với mạo từ xác định i margini
I margini di profitto sono diminuiti quest'anno.
(Lợi nhuận năm nay đã giảm.)
Với mạo từ không xác định un margine
C'è un margine di errore in questo calcolo.
(Có một sai số trong phép tính này.)