(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orlo
B1
sostantivo B1 Tổng quát

orlo

/ˈɔrlo/
bờ vực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "orlo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Estremità, margine, limite di qualcosa, spesso con riferimento a un pericolo imminente.

Ý nghĩa của "orlo" trong tiếng Việt

Bờ, mép, lề; giới hạn, điểm tới hạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "orlo"

  • "Era sull'orlo del precipizio."

    "Anh ta đang đứng bên bờ vực thẳm."

  • "L'azienda è sull'orlo del fallimento."

    "Công ty đang bên bờ vực phá sản."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orlo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "orlo" & Ghi chú

Cách dùng "orlo" đúng ngữ cảnh

Từ 'orlo' thường được dùng để chỉ mép của một vật gì đó, hoặc một tình huống nguy hiểm. Cần phân biệt với các từ khác như 'bordo' (mép, viền) và 'margine' (lề, khoảng trống). Trong nghĩa bóng, 'orlo' thường mang ý nghĩa 'bên bờ vực' của một tình huống nguy hiểm.

Ngữ pháp & Chia từ "orlo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'orlo
L'orlo dei pantaloni è scucito.
(Gấu quần bị sứt chỉ.)
Với mạo từ xác định gli orli
Gli orli delle tende sono decorati con pizzo.
(Những đường viền của rèm cửa được trang trí bằng ren.)
Với mạo từ không xác định un orlo
Ho bisogno di fare un orlo ai miei pantaloni nuovi.
(Tôi cần may một đường viền cho chiếc quần mới của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il bambino giocava pericolosamente sull'orlo del precipizio."

    "Đứa trẻ chơi rất nguy hiểm trên bờ vực thẳm."

  • "L'orlo della gonna era sfilacciato e dovevo ripararlo."

    "Gấu váy bị sờn và tôi phải sửa nó."

  • "Lo spaventava l'orlo della disperazione in cui si trovava."

    "Anh ta sợ cái bờ vực tuyệt vọng mà anh ta đang mắc kẹt."