(Vị trí top_banner)
Hình minh họa botanico
B1
aggettivo B1 Thực vật học

botanico

/boˈtaːniko/
thuộc về thực vật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "botanico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo alla botanica o alle piante.

Ý nghĩa của "botanico" trong tiếng Việt

thuộc về thực vật học, liên quan đến thực vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "botanico"

  • "Il giardino botanico ospita una vasta collezione di piante esotiche."

    "Vườn bách thảo có một bộ sưu tập lớn các loài thực vật kỳ lạ."

  • "La ricerca botanica è fondamentale per comprendere l'ecosistema."

    "Nghiên cứu thực vật học là rất quan trọng để hiểu hệ sinh thái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "botanico"

Đồng nghĩa

Cách dùng "botanico" & Ghi chú

Cách dùng "botanico" đúng ngữ cảnh

Từ 'botanico' trong tiếng Ý có nghĩa là 'thuộc về thực vật' hoặc 'liên quan đến thực vật học'. Nó thường được sử dụng để mô tả các nghiên cứu, sách vở, hoặc các đặc điểm liên quan đến thực vật.

Ngữ pháp & Chia từ "botanico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bel giardino botanico è pieno di fiori rari."

    "Cái vườn bách thảo xinh đẹp kia đầy những loài hoa quý hiếm."

  • "Ho visto un bello studio botanico sulla flora alpina."

    "Tôi đã thấy một nghiên cứu thực vật học hay về hệ thực vật núi cao."

  • "Quella bella serra botanica ospita piante provenienti da tutto il mondo."

    "Nhà kính thực vật xinh đẹp kia chứa các loài cây từ khắp nơi trên thế giới."