(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vegetale
B1
aggettivo B1 Thực vật học, Sinh học

vegetale

/veʤeˈtale/
thuộc về thực vật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vegetale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda le piante o la vegetazione.

Ý nghĩa của "vegetale" trong tiếng Việt

Liên quan đến thực vật hoặc thảm thực vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vegetale"

  • "Il regno vegetale è molto importante per l'equilibrio dell'ecosistema."

    "Giới thực vật rất quan trọng đối với sự cân bằng của hệ sinh thái."

  • "Una dieta ricca di alimenti vegetali è benefica per la salute."

    "Một chế độ ăn giàu thực phẩm có nguồn gốc thực vật rất có lợi cho sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vegetale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vegetale" & Ghi chú

Cách dùng "vegetale" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'vegetale' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến thực vật. Cần phân biệt với các từ khác có liên quan đến tự nhiên hoặc môi trường.

Ngữ pháp & Chia từ "vegetale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'olio vegetale è essenziale per molte ricette."

    "Dầu thực vật rất cần thiết cho nhiều công thức nấu ăn."

  • "Le fibre vegetali sono importanti per una dieta sana."

    "Chất xơ thực vật rất quan trọng cho một chế độ ăn uống lành mạnh."

  • "Abbiamo acquistato un fertilizzante vegetale per il nostro giardino."

    "Chúng tôi đã mua một loại phân bón thực vật cho khu vườn của mình."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio orto ha una produzione vegetale incredibile quest'anno."

    "Vườn của tôi có một sản lượng thực vật đáng kinh ngạc trong năm nay."

  • "La sua dieta vegetale è molto varia e bilanciata."

    "Chế độ ăn uống thực vật của anh ấy/cô ấy rất đa dạng và cân bằng."

  • "I nostri studi sulla flora vegetale locale sono quasi completi."

    "Các nghiên cứu của chúng tôi về hệ thực vật địa phương gần như đã hoàn thành."