botanica
Định nghĩa & Giải nghĩa "botanica"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Scienza che studia la struttura, la fisiologia, la classificazione e la distribuzione delle piante.
Ý nghĩa của "botanica" trong tiếng Việt
Nghiên cứu khoa học về thực vật; thực vật học.
Câu ví dụ tiếng Ý với "botanica"
-
"La botanica è una scienza affascinante."
"Thực vật học là một ngành khoa học hấp dẫn."
-
"Ho studiato botanica all'università."
"Tôi đã học thực vật học ở trường đại học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "botanica"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "botanica" & Ghi chú
Cách dùng "botanica" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'botanica' vừa chỉ ngành thực vật học, vừa chỉ bản thân môn học đó. Cần phân biệt với 'giardino botanico' (vườn bách thảo).
Ngữ pháp & Chia từ "botanica" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la botanica |
La botanica è lo studio delle piante.
(Thực vật học là ngành nghiên cứu về thực vật.)
|
| Với mạo từ xác định | le botaniche |
Le botaniche sono affascinanti e diverse.
(Các ngành thực vật học rất hấp dẫn và đa dạng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una botanica |
Ho studiato una botanica particolare per la mia tesi.
(Tôi đã nghiên cứu một ngành thực vật học cụ thể cho luận án của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto un libro interessante sulla botanica."
"Tôi đã đọc một cuốn sách thú vị về thực vật học."
-
"Studiare botanica richiede una grande passione per la natura."
"Học thực vật học đòi hỏi một niềm đam mê lớn đối với thiên nhiên."
-
"È nata una nuova branca della botanica che studia le piante marine."
"Một nhánh mới của thực vật học đã ra đời, nghiên cứu về các loài thực vật biển."