(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strappato
B1
participio passato B1 Tổng quát

strappato

/strapˈpaːto/
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strappato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'strappare': rompere qualcosa tirando con forza.

Ý nghĩa của "strappato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'rip': xé cái gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "strappato"

  • "Ho strappato la lettera per la rabbia."

    "Tôi đã xé lá thư vì tức giận."

  • "Il bambino ha strappato la pagina del libro."

    "Đứa trẻ đã xé trang sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strappato"

Đồng nghĩa

lacerato (bị xé toạc)

Trái nghĩa

ricucito (vá lại)

Cách dùng "strappato" & Ghi chú

Cách dùng "strappato" đúng ngữ cảnh

Từ 'strappato' là quá khứ phân từ của động từ 'strappare', có nghĩa là xé, giật đứt. Nó được sử dụng để diễn tả hành động xé đã hoàn thành. Cần phân biệt với các động từ khác như 'lacerare' (xé toạc) và 'rompere' (làm vỡ, làm hỏng) có sắc thái khác.

Ngữ pháp & Chia từ "strappato" (Grammatica)