brevemente
/bre.veˈmen.te/
ngắn gọn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "brevemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo breve; per poco tempo; con poche parole.
Ý nghĩa của "brevemente" trong tiếng Việt
Một cách ngắn gọn; trong một thời gian ngắn; bằng vài lời.
Câu ví dụ tiếng Ý với "brevemente"
-
"Rispondi brevemente alla domanda."
"Hãy trả lời câu hỏi một cách ngắn gọn."
-
"Ha spiegato brevemente il problema."
"Anh ấy đã giải thích vấn đề một cách ngắn gọn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brevemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "brevemente" & Ghi chú
Cách dùng "brevemente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách ngắn gọn', 'vắn tắt'. Thường dùng để diễn tả hành động được thực hiện nhanh chóng hoặc một phát biểu, giải thích ngắn.