sinteticamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "sinteticamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo sintetico; tramite sintesi; artificialmente prodotto.
Ý nghĩa của "sinteticamente" trong tiếng Việt
Một cách tổng hợp; bằng phương tiện tổng hợp; được sản xuất nhân tạo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sinteticamente"
-
"Ha riassunto il libro sinteticamente."
"Anh ấy đã tóm tắt cuốn sách một cách ngắn gọn."
-
"La vitamina C può essere prodotta sinteticamente."
"Vitamin C có thể được sản xuất một cách tổng hợp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sinteticamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sinteticamente" & Ghi chú
Cách dùng "sinteticamente" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ một hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách ngắn gọn, súc tích hoặc thông qua một phương pháp tổng hợp, không tự nhiên.