(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sinteticamente
B2
avverbio B2 Hóa học, Khoa học, Sản xuất

sinteticamente

/sinˈtɛtikaˈmente/
một cách tổng hợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sinteticamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo sintetico; tramite sintesi; artificialmente prodotto.

Ý nghĩa của "sinteticamente" trong tiếng Việt

Một cách tổng hợp; bằng phương tiện tổng hợp; được sản xuất nhân tạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sinteticamente"

  • "Ha riassunto il libro sinteticamente."

    "Anh ấy đã tóm tắt cuốn sách một cách ngắn gọn."

  • "La vitamina C può essere prodotta sinteticamente."

    "Vitamin C có thể được sản xuất một cách tổng hợp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sinteticamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sinteticamente" & Ghi chú

Cách dùng "sinteticamente" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ một hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách ngắn gọn, súc tích hoặc thông qua một phương pháp tổng hợp, không tự nhiên.

Ngữ pháp & Chia từ "sinteticamente" (Grammatica)