(Vị trí top_banner)
Hình minh họa brindisi
B1
sostantivo B1 Văn hóa, Ẩm thực, Giao tiếp xã hội

brindisi

/ˈbrindizi/
việc chúc mừng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brindisi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione del brindare, augurio che si esprime alzando il bicchiere durante una celebrazione.

Ý nghĩa của "brindisi" trong tiếng Việt

Hành động nâng ly và chúc mừng sức khỏe hoặc thành công của ai đó; hành động nướng bánh mì cho vàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "brindisi"

  • "Abbiamo fatto un brindisi alla sua salute."

    "Chúng tôi đã nâng ly chúc sức khỏe anh ấy."

  • "Il brindisi ha concluso la cerimonia."

    "Hành động chúc mừng đã kết thúc buổi lễ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brindisi"

Đồng nghĩa

augurio (lời chúc)

Cách dùng "brindisi" & Ghi chú

Cách dùng "brindisi" đúng ngữ cảnh

Brindisi thường được dùng trong các dịp trang trọng hơn so với 'auguri' đơn thuần. 'Fare un brindisi' có nghĩa là thực hiện hành động chúc mừng. Cần phân biệt với 'congratulazioni' (chúc mừng) mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải có hành động nâng ly.

Ngữ pháp & Chia từ "brindisi" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il brindisi
Il brindisi ha concluso la festa.
(Lời chúc mừng đã kết thúc bữa tiệc.)
Với mạo từ xác định i brindisi
I brindisi sono stati molti durante la celebrazione.
(Có rất nhiều lời chúc mừng trong suốt buổi lễ kỷ niệm.)
Với mạo từ không xác định un brindisi
Facciamo un brindisi alla salute della sposa!
(Chúng ta hãy cùng nâng ly chúc sức khỏe cô dâu!)