(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bugiardo
B1
sostantivo B1 Phạm trù đạo đức, hành vi xã hội

bugiardo

/buˈʒardo/
kẻ nói dối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bugiardo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che dice bugie abitualmente o che ha detto una bugia specifica.

Ý nghĩa của "bugiardo" trong tiếng Việt

Một người nói dối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bugiardo"

  • "Non credere a quello che dice, è un bugiardo."

    "Đừng tin những gì anh ta nói, anh ta là một kẻ nói dối."

  • "È stato scoperto che era un bugiardo e nessuno si fida più di lui."

    "Người ta phát hiện ra anh ta là một kẻ nói dối và không ai còn tin anh ta nữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bugiardo"

Đồng nghĩa

mentitore (kẻ nói dối)

Trái nghĩa

Cách dùng "bugiardo" & Ghi chú

Cách dùng "bugiardo" đúng ngữ cảnh

Từ 'bugiardo' chỉ người nói dối, tương tự như 'kẻ nói dối' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'menzognero' có nghĩa rộng hơn, chỉ tính chất dối trá chứ không nhất thiết chỉ người.

Ngữ pháp & Chia từ "bugiardo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il bugiardo
Il bugiardo è stato scoperto dalla polizia.
(Kẻ nói dối đã bị cảnh sát phát hiện.)
Với mạo từ xác định i bugiardi
I bugiardi non sono persone affidabili.
(Những kẻ nói dối không phải là những người đáng tin cậy.)
Với mạo từ không xác định un bugiardo
Marco è un bugiardo.
(Marco là một kẻ nói dối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Marco è un bugiardo, non gli credo più."

    "Marco là một kẻ nói dối, tôi không tin anh ta nữa."

  • "Non diventare un bugiardo come tuo fratello!"

    "Đừng trở thành một kẻ nói dối như anh trai của con!"

  • "Pensavo che fosse una persona onesta, ma si è rivelato un bugiardo."

    "Tôi nghĩ anh ta là một người trung thực, nhưng hóa ra lại là một kẻ nói dối."