(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veritiero
B2
aggettivo B2 Tổng quát

veritiero

/veriˈtjɛro/
giả định đúng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "veritiero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che corrisponde alla verità, che dice la verità, sincero.

Ý nghĩa của "veritiero" trong tiếng Việt

Đúng, chính xác; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "veritiero"

  • "La sua testimonianza si è rivelata veritiera."

    "Lời khai của anh ấy đã được chứng minh là đúng sự thật."

  • "È un racconto veritiero degli eventi."

    "Đó là một tường thuật chân thực về các sự kiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "veritiero"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

falso (sai, giả) menzognero (dối trá)

Cách dùng "veritiero" & Ghi chú

Cách dùng "veritiero" đúng ngữ cảnh

Từ 'veritiero' thường được dùng để chỉ một điều gì đó đúng sự thật, hoặc một người nói sự thật. Sắc thái trang trọng hơn so với 'vero'.

Ngữ pháp & Chia từ "veritiero" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo veritiero e affidabile."

    "Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai, thành thật và đáng tin cậy."

  • "Quella veritiera storia mi ha commosso profondamente."

    "Câu chuyện chân thật đó đã làm tôi cảm động sâu sắc."

  • "Sono quei veritieri racconti che mi fanno credere ancora nell'umanità."

    "Đó là những câu chuyện chân thật khiến tôi vẫn tin vào nhân loại."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amico è sempre veritiero nei miei confronti."

    "Người bạn của tôi luôn thật thà với tôi."

  • "La sua testimonianza era veritiera e convincente."

    "Lời khai của cô ấy là chân thật và thuyết phục."

  • "I nostri resoconti sono veritieri e accurati."

    "Những báo cáo của chúng tôi là trung thực và chính xác."