(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bugia
B1
sostantivo B1 Giao tiếp hàng ngày

bugia

/buˈdʒia/
nói dối phét
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bugia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Affermazione non vera detta con l'intenzione di ingannare.

Ý nghĩa của "bugia" trong tiếng Việt

Một lời nói dối nhỏ nhặt, thường được nói ra để tránh gây khó chịu hoặc xấu hổ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bugia"

  • "Ha raccontato una piccola bugia per non ferire i suoi sentimenti."

    "Anh ấy đã nói một lời nói dối nhỏ để không làm tổn thương tình cảm của cô ấy."

  • "Non mi piacciono le persone che dicono bugie."

    "Tôi không thích những người nói dối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bugia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bugia" & Ghi chú

Cách dùng "bugia" đúng ngữ cảnh

Từ 'bugia' thường được dùng để chỉ một lời nói dối nhỏ, không gây hậu quả nghiêm trọng. Nó tương đương với sắc thái 'nói dối phét' trong tiếng Việt, ám chỉ một lời nói không hoàn toàn thật nhưng không mang ý định lừa đảo lớn. Cần phân biệt với 'menzogna' là một lời nói dối nghiêm trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "bugia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la bugia
La bugia ha gambe corte.
(Sự dối trá thì chân ngắn.)
Với mạo từ xác định le bugie
Le bugie possono distruggere la fiducia.
(Những lời nói dối có thể phá hủy lòng tin.)
Với mạo từ không xác định una bugia
Raccontare una bugia non è mai una buona idea.
(Nói dối không bao giờ là một ý kiến hay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho scoperto che quella era una bugia."

    "Tôi phát hiện ra rằng đó là một lời nói dối."

  • "Non sopporto chi dice una bugia per ottenere qualcosa."

    "Tôi không thể chịu đựng những người nói dối để đạt được điều gì đó."

  • "Raccontare una bugia a volte è più facile che dire la verità."

    "Đôi khi nói dối dễ hơn nói sự thật."