caducità
Định nghĩa & Giải nghĩa "caducità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La condizione di essere caduco; la qualità di essere transitorio o effimero.
Ý nghĩa của "caducità" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn; tính phù du, tính chóng tàn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "caducità"
-
"La caducità della bellezza è un tema ricorrente nell'arte."
"Tính phù du của vẻ đẹp là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong nghệ thuật."
-
"Dobbiamo accettare la caducità della vita."
"Chúng ta phải chấp nhận tính phù du của cuộc đời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caducità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "caducità" & Ghi chú
Cách dùng "caducità" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'caducità' trong tiếng Ý nhấn mạnh đến tính chất tạm thời, chóng tàn của sự vật, hiện tượng. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "caducità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la caducità |
La caducità della vita è un tema ricorrente nella filosofia.
(Tính phù du của cuộc sống là một chủ đề thường xuyên trong triết học.)
|
| Với mạo từ xác định | le caducità |
Le caducità delle mode sono spesso molto rapide.
(Sự phù du của các xu hướng thời trang thường rất nhanh chóng.)
|
| Với mạo từ không xác định | caducità |
C'è una caducità intrinseca in ogni forma di bellezza.
(Có một sự phù du vốn có trong mọi hình thức vẻ đẹp.)
|