(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caducità
B2
sostantivo B2 Triết học, Văn học, Nghệ thuật

caducità

/kaduʧiˈta/
tính phù du
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "caducità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La condizione di essere caduco; la qualità di essere transitorio o effimero.

Ý nghĩa của "caducità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn; tính phù du, tính chóng tàn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "caducità"

  • "La caducità della bellezza è un tema ricorrente nell'arte."

    "Tính phù du của vẻ đẹp là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong nghệ thuật."

  • "Dobbiamo accettare la caducità della vita."

    "Chúng ta phải chấp nhận tính phù du của cuộc đời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caducità"

Đồng nghĩa

transitorietà (tính nhất thời) effimero (tính phù du, thoáng qua)

Trái nghĩa

Cách dùng "caducità" & Ghi chú

Cách dùng "caducità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'caducità' trong tiếng Ý nhấn mạnh đến tính chất tạm thời, chóng tàn của sự vật, hiện tượng. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "caducità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la caducità
La caducità della vita è un tema ricorrente nella filosofia.
(Tính phù du của cuộc sống là một chủ đề thường xuyên trong triết học.)
Với mạo từ xác định le caducità
Le caducità delle mode sono spesso molto rapide.
(Sự phù du của các xu hướng thời trang thường rất nhanh chóng.)
Với mạo từ không xác định caducità
C'è una caducità intrinseca in ogni forma di bellezza.
(Có một sự phù du vốn có trong mọi hình thức vẻ đẹp.)