(Vị trí top_banner)
Hình minh họa effimero
B2
aggettivo B2 Thành công/Kinh doanh/Cuộc sống

effimero

/efˈfɛmero/
thành công thoáng qua
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "effimero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dura poco tempo; transitorio, fugace.

Ý nghĩa của "effimero" trong tiếng Việt

Chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; thoáng qua, phù du.

Câu ví dụ tiếng Ý với "effimero"

  • "La bellezza è effimera."

    "Vẻ đẹp là phù du."

  • "Il successo nel mondo dello spettacolo è spesso effimero."

    "Thành công trong giới giải trí thường thoáng qua."

Cách dùng "effimero" & Ghi chú

Cách dùng "effimero" đúng ngữ cảnh

Từ 'effimero' mang ý nghĩa thoáng qua, phù du, không kéo dài. Thường dùng để chỉ những điều tốt đẹp nhưng ngắn ngủi hoặc những hiện tượng không bền vững. Cần phân biệt với 'temporaneo' (tạm thời), vì 'effimero' nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi và không thể kéo dài.

Ngữ pháp & Chia từ "effimero" (Grammatica)