eternità
Định nghĩa & Giải nghĩa "eternità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di ciò che è eterno, durata illimitata nel tempo; vita senza fine.
Ý nghĩa của "eternità" trong tiếng Việt
Trạng thái tiếp tục tồn tại mãi mãi; sự sống vĩnh cửu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eternità"
-
"La ricerca dell'eternità è un tema ricorrente nella filosofia e nella religione."
"Việc tìm kiếm sự vĩnh cửu là một chủ đề lặp đi lặp lại trong triết học và tôn giáo."
-
"L'amore vero può trascendere il tempo e aspirare all'eternità."
"Tình yêu đích thực có thể vượt qua thời gian và hướng đến sự vĩnh cửu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eternità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eternità" & Ghi chú
Cách dùng "eternità" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'eternità' trong tiếng Ý tương đương với 'sự vĩnh cửu' trong tiếng Việt, nhấn mạnh đến sự tồn tại không có điểm kết thúc. Cần phân biệt với 'infinito' (vô tận) vì 'eternità' tập trung vào thời gian, còn 'infinito' có thể áp dụng cho cả không gian và các khái niệm khác.
Ngữ pháp & Chia từ "eternità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'eternità |
L'eternità è un concetto difficile da comprendere.
(Sự vĩnh cửu là một khái niệm khó hiểu.)
|
| Với mạo từ xác định | le eternità |
Le eternità dell'amore sono incalcolabili.
(Sự vĩnh cửu của tình yêu là vô hạn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'eternità |
Sembrava un'eternità prima che arrivasse.
(Có vẻ như cả một đời trước khi anh ấy đến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'eternità è un concetto difficile da comprendere pienamente."
"Sự vĩnh cửu là một khái niệm khó hiểu một cách trọn vẹn."
-
"Sognava l'eternità accanto alla persona amata."
"Anh ấy mơ về sự vĩnh cửu bên cạnh người mình yêu."
-
"La ricerca dell'eternità è un tema ricorrente nella letteratura."
"Việc tìm kiếm sự vĩnh cửu là một chủ đề lặp đi lặp lại trong văn học."
-
"Spero di trovare un'eternità di felicità con te."
"Tôi hy vọng tìm thấy một sự vĩnh cửu hạnh phúc với bạn."
-
"Il suo amore per la musica era un'eternità racchiusa in poche note."
"Tình yêu âm nhạc của anh ấy là một sự vĩnh cửu gói gọn trong một vài nốt nhạc."
-
"Per lui, l'attesa sembrava un'eternità."
"Đối với anh ấy, sự chờ đợi dường như là một sự vĩnh cửu."